TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dafür

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daˈfyːʁ/ giọng máy của trình duyệt

dafür nghĩa là cho việc đó, vì điều đó, bù lại.

Nghĩa của dafür

Phó từ

  1. Cho việc đó, vì điều đó. (biên soạn)
  2. Bù lại. (biên soạn)
  3. Tán thành (dafür sein — ủng hộ) (biên soạn)

Câu ví dụ với dafür

  • Ich habe alle meine Ersparnisse dafür ausgegeben. Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741403
  • Jetzt bin ich dafür stark genug. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13824135
  • Hast du dafür gesorgt, dass die Tür verschlossen ist? Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2857871
  • Warum hast du dich dafür entschieden, Französisch zu lernen? Tại sao bạn lại quyết định học tiếng Pháp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3577965
  • Ich glaube nicht, dass Maria weiß, wie viel Zeit sie dafür benötigen wird. Tôi không nghĩ là Mary biết là cô ấy cần bao nhiêu thời gian để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8338851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for that, for it; instead, at least, as a compensation

Câu hỏi thường gặp

dafür nghĩa là gì?

dafür (phó từ) nghĩa là cho việc đó, vì điều đó, bù lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.