dafür
dafür nghĩa là cho việc đó, vì điều đó, bù lại.
Nghĩa của dafür
Phó từ
- Cho việc đó, vì điều đó. (biên soạn)
- Bù lại. (biên soạn)
- Tán thành (dafür sein — ủng hộ) (biên soạn)
Câu ví dụ với dafür
- Ich habe alle meine Ersparnisse dafür ausgegeben. Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741403
- Jetzt bin ich dafür stark genug. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13824135
- Hast du dafür gesorgt, dass die Tür verschlossen ist? Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2857871
- Warum hast du dich dafür entschieden, Französisch zu lernen? Tại sao bạn lại quyết định học tiếng Pháp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3577965
- Ich glaube nicht, dass Maria weiß, wie viel Zeit sie dafür benötigen wird. Tôi không nghĩ là Mary biết là cô ấy cần bao nhiêu thời gian để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8338851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ for that, for it; instead, at least, as a compensation
Câu hỏi thường gặp
dafür nghĩa là gì?
dafür (phó từ) nghĩa là cho việc đó, vì điều đó, bù lại.