dagegen
dagegen nghĩa là chống lại, phản đối, ngược lại, trái lại.
Nghĩa của dagegen
Phó từ
- Chống lại, phản đối (dagegen sein — phản đối) (biên soạn)
- Ngược lại, trái lại. (biên soạn)
Câu ví dụ với dagegen
- Ich hoffe, du hast nichts dagegen. Hy vọng bạn không thấy phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212586
- Ich hoffe, Sie haben nichts dagegen. Hy vọng bạn không thấy phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212588
- Ich hoffe, ihr habt nichts dagegen. Hy vọng bạn không thấy phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212591
- Tom könnte etwas dagegen haben. Tom có thể phản đối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619113
- Marikos Eltern sind strikt dagegen, dass sie einen Amerikaner heiratet. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #948878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ against it, against that
- Liên từ however, by contrast, on the other hand
Câu hỏi thường gặp
dagegen nghĩa là gì?
dagegen (phó từ) nghĩa là chống lại, phản đối, ngược lại, trái lại.