der Dachziegel
sinh cách: des Dachziegels
der Dachziegel nghĩa là ngói, đá lát, gạch.
Nghĩa của Dachziegel
Danh từ · giống đực
- Ngói.
- Đá lát, gạch.
Biến cách của Dachziegel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dachziegel | die Dachziegel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dachziegels | der Dachziegel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dachziegel | den Dachziegeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dachziegel | die Dachziegel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dachziegel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof tile
Câu hỏi thường gặp
Dachziegel nghĩa là gì?
Dachziegel (danh từ) nghĩa là ngói, đá lát, gạch.
Dachziegel là der, die hay das?
Dachziegel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dachziegel).