TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dachziegel

danh từ giống đực
/ˈdaxtsiːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dachziegels

der Dachziegel nghĩa là ngói, đá lát, gạch.

Nghĩa của Dachziegel

Danh từ · giống đực

  1. Ngói.
  2. Đá lát, gạch.

Biến cách của Dachziegel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dachziegeldie Dachziegel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dachziegelsder Dachziegel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dachziegelden Dachziegeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dachziegeldie Dachziegel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dachziegel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roof tile

Câu hỏi thường gặp

Dachziegel nghĩa là gì?

Dachziegel (danh từ) nghĩa là ngói, đá lát, gạch.

Dachziegel là der, die hay das?

Dachziegel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dachziegel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.