TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dachgeschoss

danh từ giống trung
/ˈdaxɡəˌʃɔs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dachgeschosse · sinh cách: des Dachgeschosses

das Dachgeschoss nghĩa là gác, gác xép.

Nghĩa của Dachgeschoss

Danh từ · giống trung

  1. Gác, gác xép.

Biến cách của Dachgeschoss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dachgeschossdie Dachgeschosse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dachgeschossesder Dachgeschosse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dachgeschossden Dachgeschossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dachgeschossdie Dachgeschosse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attic, loft, top floor

Câu hỏi thường gặp

Dachgeschoss nghĩa là gì?

Dachgeschoss (danh từ) nghĩa là gác, gác xép.

Dachgeschoss là der, die hay das?

Dachgeschoss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dachgeschoss); số nhiều: die Dachgeschosse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.