TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wofür

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/voˈfyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

wofür nghĩa là để làm gì, vì cái gì.

Nghĩa của wofür

Phó từ

  1. Để làm gì, vì cái gì. (biên soạn)

Câu ví dụ với wofür

  • Wofür brauchst du dieses Geld? Bạn cần số tiền này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for what, wherefore, why

Câu hỏi thường gặp

wofür nghĩa là gì?

wofür (phó từ) nghĩa là để làm gì, vì cái gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.