woher
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/voˈheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
woher nghĩa là từ đâu đến, đâu.
Nghĩa của woher
Phó từ
- Từ đâu đến.
- Đâu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woher
Trái nghĩa
Họ từ của woher
Câu ví dụ với woher
- Woher soll ich wissen, dass du auch dieses Buch brauchst! Biết đâu anh cần quyển sách đó!Tatoeba #4170005
- Sagen Sie mir, woher Sie das haben! Hãy nói cho tôi biết bạn đã lấy được cái này ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3368924
- Ich wusste nicht, woher es kam. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185
- Sag mir, woher du das hast! Hãy nói cho tôi biết bạn đã lấy được cái này ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3368922
- Sagt mir, woher ihr das habt! Hãy nói cho tôi biết bạn đã lấy được cái này ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3368923
- Aber ich weiß nicht woher sie gekommen sind. Nhưng tôi không biết họ đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12175302
- Ihr Koch ist ein Ausländer, aber ich weiß nicht, woher er kommt. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764926
- Woher kommst du? Bạn từ đâu tới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #378034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ where from, whence; how (not the general meaning of "in which way", but meaning "from which source" or "from where" exactly)
Câu hỏi thường gặp
woher nghĩa là gì?
woher (phó từ) nghĩa là từ đâu đến, đâu.