ich
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɪç/ giọng máy của trình duyệt
ich nghĩa là tôi, tớ, cái tôi.
Nghĩa của ich
Đại từ
- Tôi, tớ, ta, tui, tao.
Danh từ · giống trung
Ich- Cái tôi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ich
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ich
- ich bin Muslim — Tôi là người hồi, tôi là người muslim.
- ich bin Muslima — Tôi là người hồi, tôi là người muslim.
- ich bin Vegetarier — Tôi ăn chay.
- ich bin müde — Tôi mệt, em mệt, anh mệt.
- ich bin nicht religiös — Tôi không tôn giáo, tôi không mộ đạo.
- ich bin schwul — Tôi bị gay, tôi là gay.
- ich brauche ... — Tôi cần.
- ich habe Hunger — Tôi đói.
- ich habe kein Geld — Tôi không có tiền.
- ich hasse dich — Tôi ghét bạn.
- ich liebe dich — Bố thương con, con thương bố, mẹ thương con, con thương mẹ, ông thương cháu.
- ich mag dich — Anh thích em, em thích anh, tôi thích bạn.
- ich verstehe nicht — Tôi không hiểu.
Câu ví dụ với ich
- Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
- Dank dir habe ich meinen Appetit verloren. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #484
- Morgen werde ich in der Bibliothek lernen. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #686
- Hast du gesagt, ich könne nie gewinnen? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?Tatoeba #838
- Ich habe es satt, Fastfood zu essen. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #921
- Vielleicht hast du Recht, ich war egoistisch. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.Tatoeba #1005
- Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.Tatoeba #365428
- Ich glaube nicht, dass es morgen regnet. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.Tatoeba #760626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I (first person singular nominative (subject) pronoun)
- Danh từ ego; self, me, him, etc.
- Hậu tố Placename suffix found in the Rhineland.
Câu hỏi thường gặp
ich nghĩa là gì?
ich (đại từ, danh từ) nghĩa là tôi, tớ, cái tôi.