TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ich bin müde

giọng máy của trình duyệt

ich bin müde nghĩa là tôi mệt, em mệt.

Nghĩa của ich bin müde

Cụm từ

  1. Tôi mệt, em mệt, anh mệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I am tired

Câu hỏi thường gặp

ich bin müde nghĩa là gì?

ich bin müde (cụm từ) nghĩa là tôi mệt, em mệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.