TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ich bin Muslima

giọng máy của trình duyệt

ich bin Muslima nghĩa là tôi là người hồi, tôi là người muslim.

Nghĩa của ich bin Muslima

Cụm từ

  1. Tôi là người hồi, tôi là người muslim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I'm a Muslim

Câu hỏi thường gặp

ich bin Muslima nghĩa là gì?

ich bin Muslima (cụm từ) nghĩa là tôi là người hồi, tôi là người muslim.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.