TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ego

danh từ giống trung
/ˈeːɡo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Egos · sinh cách: des Ego

das Ego nghĩa là cái tôi.

Nghĩa của Ego

Danh từ · giống trung

  1. Cái tôi.

Biến cách của Ego (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Egodie Egos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Egoder Egos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Egoden Egos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Egodie Egos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ego

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ego

Câu hỏi thường gặp

Ego nghĩa là gì?

Ego (danh từ) nghĩa là cái tôi.

Ego là der, die hay das?

Ego là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ego); số nhiều: die Egos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.