egal
egal nghĩa là sao cũng được, không quan trọng.
Nghĩa của egal
Tính từ
- Sao cũng được, không quan trọng (das ist mir egal — với tôi sao cũng được) (biên soạn)
- Như nhau. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egal
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với egal
- Meinem Physiklehrer ist es egal, wenn ich den Unterricht schwänze. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #194
- Ich werde ihm helfen, egal, was du auch sagst. Tôi sẽ giúp anh ta bất kể bạn nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13255409
- Ich werde ihm helfen, egal, was ihr auch sagt. Tôi sẽ giúp anh ta bất kể bạn nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13255410
- Ich werde ihm helfen, egal, was Sie auch sagen. Tôi sẽ giúp anh ta bất kể bạn nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13255412
- Ist dir das egal? Vậy bạn có quan tâm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5300048
- Mir ist egal, wo wir essen. Das überlasse ich ganz dir. Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1833029
- Egal, was du sagst, ich werde nicht aufgeben. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948766
- Egal wie sehr du dich anstrengst, du kannst es nicht an einem Tag schaffen. Cho dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không thể làm xong việc đó trong một ngày được đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783206
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ all the same, unimportant; the same, identical, alike, matching
- Phó từ no matter
- Thán từ expresses indifference
Câu hỏi thường gặp
egal nghĩa là gì?
egal (tính từ) nghĩa là sao cũng được, không quan trọng.