TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Efeu

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈeːfɔʏ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Efeus

der/das Efeu nghĩa là thường xuân.

Nghĩa của Efeu

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thường xuân.

Biến cách của Efeu (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Efeu
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Efeus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Efeu
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Efeu

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Efeu

  • Die Mauer ist teilweise von Efeu bedeckt. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ivy

Câu hỏi thường gặp

Efeu nghĩa là gì?

Efeu (danh từ) nghĩa là thường xuân.

Efeu là der, die hay das?

Efeu là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Efeu).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.