der Edelstahl
số nhiều: die Edelstahle · sinh cách: des Edelstahles
der Edelstahl nghĩa là i-nốc.
Nghĩa của Edelstahl
Danh từ · giống đực
- I-nốc.
Biến cách của Edelstahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Edelstahl | die Edelstahle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Edelstahles | der Edelstahle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Edelstahl | den Edelstahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Edelstahl | die Edelstahle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stainless steel (corrosion-free alloy)
Câu hỏi thường gặp
Edelstahl nghĩa là gì?
Edelstahl (danh từ) nghĩa là i-nốc.
Edelstahl là der, die hay das?
Edelstahl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Edelstahl); số nhiều: die Edelstahle.