TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ich habe Hunger

giọng máy của trình duyệt

ich habe Hunger nghĩa là tôi đói.

Nghĩa của ich habe Hunger

Cụm từ

  1. Tôi đói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I am hungry

Câu hỏi thường gặp

ich habe Hunger nghĩa là gì?

ich habe Hunger (cụm từ) nghĩa là tôi đói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.