Nói tiếng Đức là gì?
"nói" trong tiếng Đức là sagen (động từ), reden (động từ), erzählen (động từ).
sagen Động từ
/zaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói.
- Tom sagt, ihr drei seiet seine Brüder. Tom nói rằng ba người các anh là anh em trai của anh ấy.
- Hast du gesagt, ich könne nie gewinnen? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
reden Động từ
/ˈʁeːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
- Von was redest du? Bạn đang nói cái gì vậy?
- Tom redete die ganze Nacht. Tom nói suốt đêm.
erzählen Động từ
/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, kể, bảo.
- Glaubst du, dass er die Wahrheit erzählt? Cậu có tin nó đang nói sự thật không?
- Sieh zu, dass du es Tom erzählst. Nhớ phải nói cho Tom đấy nhé.
Xem đầy đủ từ "erzählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
sprechen Động từ
/ˈʃprɛçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói (ngôn ngữ, sự thật).
- Mit wem spreche ich? Tôi đang nói chuyện với ai đây?
- Ich spreche kein Japanisch. Tôi không biết nói tiếng Nhật.
Xem đầy đủ từ "sprechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
mitteilen Động từ
/ˈmɪtˌtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, bảo, nói.
- Tom schalt Maria aus, da sie nicht telefonisch mitgeteilt hatte, dass sie sich verspäten werde. Tom nổi cáu với Mary vì không gọi điện nói là sẽ đến muộn.
Xem đầy đủ từ "mitteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hinzufügen Động từ
/hɪnˈtsuːfyːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, thêm, nói thêm, thêm thắt.
Xem đầy đủ từ "hinzufügen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói tiếng Đức là gì?
"nói" trong tiếng Đức là sagen (động từ), reden (động từ), erzählen (động từ).