TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rede

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈreːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reden · sinh cách: der Rede

die Rede nghĩa là bài diễn văn, bài phát biểu, lời nói.

Cũng là một dạng biến đổi của reden — Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.

Nghĩa của Rede

Danh từ · giống cái

  1. Bài diễn văn, bài phát biểu. (biên soạn)
  2. Lời nói. (biên soạn)

Biến cách của Rede (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rededie Reden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rededer Reden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rededen Reden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rededie Reden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Rede

  • Was wäre, wenn du eine Rede halten würdest, und niemand käme? Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?Tatoeba #505
  • Rede nicht um den heißen Brei herum! Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5280083
  • Die Rede dauerte dreißig Minuten. Bài phát biểu đã kéo dài mất ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #594489
  • Rede nicht im Klassenzimmer. Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7309960
  • Rede nicht mit Tom. Đừng nói chuyện với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12502032
  • Rede nicht lange um den heißen Brei herum: komm zur Sache! Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1734518
  • Reden wir von etwas anderem! Chúng ta hãy nói chuyện khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1935251
  • Reden Sie bitte lauter. Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #974227

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech, address
  • Thán từ Used to show agreement, true, facts, this, on God

Câu hỏi thường gặp

Rede nghĩa là gì?

Rede (danh từ) nghĩa là bài diễn văn, bài phát biểu, lời nói.

Rede là der, die hay das?

Rede là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rede); số nhiều: die Reden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.