Bắt tiếng Đức là gì?
"bắt" trong tiếng Đức là fangen (động từ), zwingen (động từ), verhaften (động từ).
fangen Động từ
/ˈfaŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt.
- Alle Kirchenglocken fingen zusammen an zu läuten. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
- Ich fange allmählich an, Ken zu mögen. Tôi bắt đầu giống như Ken từng chút một.
zwingen Động từ
/ˈtsvɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, ép.
- Er war gezwungen, nach Washington zurückzukehren. Anh ấy bị bắt buộc phải quay về Washington.
- Die Polizei zwang sie zu einem Geständnis. Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.
Xem đầy đủ từ "zwingen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verhaften Động từ
/fɛɐ̯ˈhaftn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, bắt giữ.
- Sie verhafteten mich. Họ bắt tôi.
- Bin ich jetzt verhaftet? Tôi bị bắt à?
Xem đầy đủ từ "verhaften": der/die/das, biến cách, cách chia →
festnehmen Động từ
[ˈfɛstˌneːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, bắt giữ.
- Der Mann, den die Polizei festgenommen hatte, ist jetzt wieder auf freiem Fuß. Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra.
- Tom wurde am Montagmorgen festgenommen. Tom bị bắt vào sáng thứ hai.
Xem đầy đủ từ "festnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
einfangen Động từ
/ˈaɪ̯nˌfaŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt.
- Kannst du das Huhn einfangen? Bạn có thể bắt gà không?
Xem đầy đủ từ "einfangen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt tiếng Đức là gì?
"bắt" trong tiếng Đức là fangen (động từ), zwingen (động từ), verhaften (động từ).