TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verhaftung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈhaftʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verhaftungen · sinh cách: der Verhaftung

die Verhaftung nghĩa là sự bắt.

Nghĩa của Verhaftung

Danh từ · giống cái

  1. Sự bắt.

Biến cách của Verhaftung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verhaftungdie Verhaftungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verhaftungder Verhaftungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verhaftungden Verhaftungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verhaftungdie Verhaftungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrest, detention

Câu hỏi thường gặp

Verhaftung nghĩa là gì?

Verhaftung (danh từ) nghĩa là sự bắt.

Verhaftung là der, die hay das?

Verhaftung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verhaftung); số nhiều: die Verhaftungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.