sie
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ziː/ giọng máy của trình duyệt
sie nghĩa là nó, chị ấy, họ.
Nghĩa của sie
Đại từ
- Nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy.
- Họ.
Cụm từ, thành ngữ với sie
- lassen Sie es sich schmecken — Ăn nào, ăn ngon nhé, chúc ngon miệng.
- rufen Sie die Polizei — Xin gọi cảnh sát.
Câu ví dụ với sie
- Als sie mich sah, ist sie fortgelaufen. Khi cô ấy thấy tôi, cô ấy đã bỏ chạy mất.Tatoeba #535826
- Seine Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #979
- Du magst sie, nicht wahr? Mày thích cô ấy, phải không?Tatoeba #535863
- Nein, ich kann Sie nicht reinlassen, es ist eine Person zu viel. Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.Tatoeba #968
- Die meisten Leute haben große Unlust, früh aufzustehen, selbst wenn sie es müssen. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #733
- Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.Tatoeba #121
- Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #545
- Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ she; her; it (with grammatically feminine antecedents, i.e. those for which the article die is used); he (when a grammatically feminine word is used to refer to a person, regardless of their sex); they; them; you (polite, singular and plural)
Câu hỏi thường gặp
sie nghĩa là gì?
sie (đại từ) nghĩa là nó, chị ấy, họ.