TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sichtlich

giọng máy của trình duyệt

sichtlich nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, rành rành.

Nghĩa của sichtlich

Phó từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

Họ từ của sichtlich

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obvious; visible
  • Phó từ obviously; visibly

Câu hỏi thường gặp

sichtlich nghĩa là gì?

sichtlich (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, rành rành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.