sichtlich
giọng máy của trình duyệt
sichtlich nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, rành rành.
Nghĩa của sichtlich
Phó từ
- Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.
Họ từ của sichtlich
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obvious; visible
- Phó từ obviously; visibly
Câu hỏi thường gặp
sichtlich nghĩa là gì?
sichtlich (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, rành rành.