sichtbar
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪçtbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
sichtbar nghĩa là nhìn thấy được, khả kiến.
Nghĩa của sichtbar
Tính từ
- Nhìn thấy được, khả kiến.
So sánh của sichtbar
| So sánh hơn | sichtbarer |
| So sánh nhất | am sichtbarsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sichtbar
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ visible
Câu hỏi thường gặp
sichtbar nghĩa là gì?
sichtbar (tính từ) nghĩa là nhìn thấy được, khả kiến.