TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sichtbar

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪçtbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

sichtbar nghĩa là nhìn thấy được, khả kiến.

Nghĩa của sichtbar

Tính từ

  1. Nhìn thấy được, khả kiến.

So sánh của sichtbar

So sánh hơnsichtbarer
So sánh nhấtam sichtbarsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sichtbar

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ visible

Câu hỏi thường gặp

sichtbar nghĩa là gì?

sichtbar (tính từ) nghĩa là nhìn thấy được, khả kiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.