unsichtbar
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
unsichtbar nghĩa là vô hình, tàng hình, ẩn hình.
Nghĩa của unsichtbar
Tính từ
- Vô hình, tàng hình, ẩn hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ invisible
Câu hỏi thường gặp
unsichtbar nghĩa là gì?
unsichtbar (tính từ) nghĩa là vô hình, tàng hình, ẩn hình.