der Unsinn
sinh cách: des Unsinnes
der Unsinn nghĩa là điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn.
Nghĩa của Unsinn
Danh từ · giống đực
- Điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn. (biên soạn)
Biến cách của Unsinn (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Unsinn |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unsinnes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unsinn |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Unsinn |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unsinn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Unsinn
- Hör nicht auf ihn, er redet Unsinn. Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3066214
- Hör auf, Unsinn zu labern. Đừng nói vớ vẩn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3067119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonsense
Câu hỏi thường gặp
Unsinn nghĩa là gì?
Unsinn (danh từ) nghĩa là điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn.
Unsinn là der, die hay das?
Unsinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unsinn).