der Schwachsinn
sinh cách: des Schwachsinnes
der Schwachsinn nghĩa là chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí.
Nghĩa của Schwachsinn
Danh từ · giống đực
- Chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí. (biên soạn)
Biến cách của Schwachsinn (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwachsinn |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwachsinnes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwachsinn |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwachsinn |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwachsinn
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonsense; mental retardation, amentia
Câu hỏi thường gặp
Schwachsinn nghĩa là gì?
Schwachsinn (danh từ) nghĩa là chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí.
Schwachsinn là der, die hay das?
Schwachsinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwachsinn).