TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwachsinn

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃvaxzɪn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schwachsinnes

der Schwachsinn nghĩa là chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí.

Nghĩa của Schwachsinn

Danh từ · giống đực

  1. Chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí. (biên soạn)

Biến cách của Schwachsinn (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwachsinn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwachsinnes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwachsinn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwachsinn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwachsinn

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonsense; mental retardation, amentia

Câu hỏi thường gặp

Schwachsinn nghĩa là gì?

Schwachsinn (danh từ) nghĩa là chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí.

Schwachsinn là der, die hay das?

Schwachsinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwachsinn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.