Schwachkopf
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃvaxkɔpf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Schwachkopf
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dimwit, idiot, jerk
Biến cách của Schwachkopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwachkopf | die Schwachköpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwachkopfes | der Schwachköpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwachkopf | den Schwachköpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwachkopf | die Schwachköpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.