TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dummkopf

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʊmˌkɔp͡f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Dummkopf

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airhead, birdbrain, bubblehead, feather-brain, featherhead, jingle-brains, lamebrain, peabrain, pinhead

Biến cách của Dummkopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dummkopfdie Dummköpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dummkopfesder Dummköpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dummkopfden Dummköpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dummkopfdie Dummköpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dummkopf

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Dummkopf

  • Tom kam sich wie ein Dummkopf vor. Tom cảm giác như thằng hề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2976560
  • Die Leute werden dich womöglich für einen Dummkopf halten, wenn du das tust. Mọi người sẽ nghĩ cậu bị điên nếu như cậu làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3158056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.