Dummkopf
Nghĩa của Dummkopf
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ airhead, birdbrain, bubblehead, feather-brain, featherhead, jingle-brains, lamebrain, peabrain, pinhead
Biến cách của Dummkopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dummkopf | die Dummköpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dummkopfes | der Dummköpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dummkopf | den Dummköpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dummkopf | die Dummköpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dummkopf
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Dummkopf
- Tom kam sich wie ein Dummkopf vor. Tom cảm giác như thằng hề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2976560
- Die Leute werden dich womöglich für einen Dummkopf halten, wenn du das tust. Mọi người sẽ nghĩ cậu bị điên nếu như cậu làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3158056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.