TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Blödsinn

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbløːtˌzɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Blödsinn

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubbish, nonsense; bunkum, bunk

Biến cách của Blödsinn (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blödsinn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blödsinnes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blödsinn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blödsinn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Blödsinn

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.