das Sieb
số nhiều: die Siebe · sinh cách: des Siebes
das Sieb nghĩa là rây, rây bột, giá lọc.
Cũng là một dạng biến đổi của sieben — Rây, sàng, lọc.
Nghĩa của Sieb
Danh từ · giống trung
- Rây, rây bột.
- Giá lọc.
Biến cách của Sieb (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sieb | die Siebe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Siebes | der Siebe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sieb | den Sieben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sieb | die Siebe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Sieb
- Sieben mal zwei ist vierzehn. Bảy nhân hai bằng mười bốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12392187
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sieve; sifter; strainer; colander; riddle (any device with holes used to separate solids from liquids or fine matter from coarse matter)
Câu hỏi thường gặp
Sieb nghĩa là gì?
Sieb (danh từ) nghĩa là rây, rây bột, giá lọc.
Sieb là der, die hay das?
Sieb là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sieb); số nhiều: die Siebe.