sieben
sieben nghĩa là rây, sàng, kén chọn, lựa chọn.
Cũng là một dạng biến đổi của Sieb — Rây, rây bột.
Nghĩa của sieben
Động từ
- Rây, sàng, lọc.
- Getreide (Korn, Mehl) siebenrây sàng ngũ cốc (hạt, bột)
- Nghĩa bóng Kén chọn, lựa chọn, chọn lọc.
- In der Klasse vor dem Abitur (vor der Zulassung zum Lehrgang) wird noch einmal gründlich gesiebtỞ lớp học trước khi thi tú tài (trước khi có giấy phép học) sẽ được tuyển chọn kỹ lưỡng một lần nữa.
Số từ
- Số đếm Số bảy.
- Sieben ist eine GlückszahlSố bảy là con số may mắn.
Chia động từ sieben
Hiện tại Präsens
- ich siebe
- du siebst
- er/sie/es siebt
- wir sieben
- ihr siebt
- sie/Sie sieben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich siebte
- du siebtest
- er/sie/es siebte
- wir siebten
- ihr siebtet
- sie/Sie siebten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gesiebt
- du hast gesiebt
- er/sie/es hat gesiebt
- wir haben gesiebt
- ihr habt gesiebt
- sie/Sie haben gesiebt
Tương lai Futur I
- ich werde sieben
- du wirst sieben
- er/sie/es wird sieben
- wir werden sieben
- ihr werdet sieben
- sie/Sie werden sieben
Giả định I Konjunktiv I
- ich siebe
- du siebest
- er/sie/es siebe
- wir sieben
- ihr siebet
- sie/Sie sieben
Mệnh lệnh Imperativ
- sieb! (du)
- siebt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Cụm từ, thành ngữ với sieben
- Wolke sieben — Chín tầng mây.
Câu ví dụ với sieben
- Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #927
- Der Zug besteht aus sieben Wagen. Chiếc tàu gồm có bảy toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3803105
- Ich esse Frühstück um sieben Uhr. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5709772
- Es ist schon sieben Uhr. Đã bảy giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473926
- Es gibt fast sieben Milliarden Menschen auf der Welt. Trên thế giới có gần 7 tỷ người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #568940
- Eine Woche hat sieben Tage. Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #642937
- Eine Woche sind sieben Tage. Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716312
- Frauen leben im allgemeinen sieben Jahre länger als Männer. Phụ nữ thường sống lâu hơn đàn ông bảy năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13231747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ seven (numerical value represented by the Arabic numeral 7; or describing a set with seven elements)
- Động từ to sift; to sieve
- Danh từ seven
Câu hỏi thường gặp
sieben nghĩa là gì?
sieben (động từ, số từ) nghĩa là rây, sàng, kén chọn, lựa chọn.
Chia động từ sieben ở thì hiện tại thế nào?
ich siebe, du siebst, er/sie/es siebt, wir sieben, ihr siebt, sie/Sie sieben. Phân từ II: gesiebt.