TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

siebte

/ˈziːptə/ giọng máy của trình duyệt

siebte nghĩa là thứ bảy.

Cũng là một dạng biến đổi của sieben — Số bảy.

Nghĩa của siebte

Tính từ

  1. Số đếm Thứ bảy.

Câu ví dụ với siebte

  • Ich habe die Schule abgebrochen, als ich in der siebten Klasse war. Tôi đã bỏ học khi tôi học lớp 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seventh

Câu hỏi thường gặp

siebte nghĩa là gì?

siebte (tính từ) nghĩa là thứ bảy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.