siebte
siebte nghĩa là thứ bảy.
Cũng là một dạng biến đổi của sieben — Số bảy.
Nghĩa của siebte
Tính từ
- Số đếm Thứ bảy.
Câu ví dụ với siebte
- Ich habe die Schule abgebrochen, als ich in der siebten Klasse war. Tôi đã bỏ học khi tôi học lớp 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ seventh
Câu hỏi thường gặp
siebte nghĩa là gì?
siebte (tính từ) nghĩa là thứ bảy.