TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

siebzehn

/ˈziːp.tseːn/ giọng máy của trình duyệt

siebzehn nghĩa là mười bảy.

Nghĩa của siebzehn

Số từ

  1. Mười bảy.

Câu ví dụ với siebzehn

  • Sie ist siebzehn, ich achtzehn. Em ấy 17; tôi 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13950381
  • Mein Freund ist siebzehn. Bạn tôi mười bảy tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357815
  • Zehn, elf, zwölf, dreizehn, vierzehn, fünfzehn, sechzehn, siebzehn, achtzehn, neunzehn, zwanzig. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ seventeen
  • Danh từ seventeen (number)

Câu hỏi thường gặp

siebzehn nghĩa là gì?

siebzehn (số từ) nghĩa là mười bảy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.