TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Để tiếng Đức là gì?

"để" trong tiếng Đức là stellen (động từ), um (liên từ), damit (liên từ).

stellen Động từ

/ˈʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để, đặt.

Xem đầy đủ từ "stellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

um Liên từ

/ʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để (um … zu: um zu lernen — để học)

  • Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
  • Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "um": der/die/das, biến cách, cách chia →

damit Liên từ

/daˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để, để cho.

Xem đầy đủ từ "damit": der/die/das, biến cách, cách chia →

setzen Động từ

/ˈzɛtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, để (ở tư thế ngồi, đứng)

Xem đầy đủ từ "setzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

legen Động từ

/ˈleːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, để (nằm xuống)

  • Mary legte ihr Portemonnaie auf den Tisch. Mary đã để cái ví ở trên bàn.
  • Lege das Kartenspiel auf den Eichentisch. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Xem đầy đủ từ "legen": der/die/das, biến cách, cách chia →

lassen Động từ

[ˈlasn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở, để.

  • Ich habe deinen Regenschirm im Bus liegen lassen. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.
  • Tom musste seinen Hund zu Hause lassen. Tom phải để chó ở nhà.

Xem đầy đủ từ "lassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

tun Động từ

/tuːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để, đặt.

  • Ich habe nichts Besseres zu tun. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.
  • Es gibt zu viele Dinge zu tun! Có nhiều thứ để làm quá!

Xem đầy đủ từ "tun": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufstellen Động từ

/ˈʔaufˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để, đặt.

Xem đầy đủ từ "aufstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

platzieren Động từ

/plaˈtsiːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, để.

Xem đầy đủ từ "platzieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

einordnen Động từ

[ʔaɪ̯nˌɔʁdnən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, để.

Xem đầy đủ từ "einordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Để tiếng Đức là gì?

"để" trong tiếng Đức là stellen (động từ), um (liên từ), damit (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.