TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stellen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt

stellen nghĩa là để, đặt, điều chỉnh.

Cũng là một dạng biến đổi của Stelle — Nơi, chỗ, chốn.

Nghĩa của stellen

Động từ

  1. Để, đặt.
  2. Điều chỉnh.

Chia động từ stellen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gestelltPhân từ I: stellend

Hiện tại Präsens

  • ich stelle
  • du stellst
  • er/sie/es stellt
  • wir stellen
  • ihr stellt
  • sie/Sie stellen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich stellte
  • du stelltest
  • er/sie/es stellte
  • wir stellten
  • ihr stelltet
  • sie/Sie stellten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gestellt
  • du hast gestellt
  • er/sie/es hat gestellt
  • wir haben gestellt
  • ihr habt gestellt
  • sie/Sie haben gestellt

Tương lai Futur I

  • ich werde stellen
  • du wirst stellen
  • er/sie/es wird stellen
  • wir werden stellen
  • ihr werdet stellen
  • sie/Sie werden stellen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich stelle
  • du stellest
  • er/sie/es stelle
  • wir stellen
  • ihr stellet
  • sie/Sie stellen

Mệnh lệnh Imperativ

  • stell! (du)
  • stellt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stellen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với stellen

  • Ich muss dir eine dumme Frage stellen. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #219
  • Stell dich dem Leben lächelnd! Đối mặt sự sống với một nụ cười!Tatoeba #614
  • Du solltest Sicherheit über alles andere stellen. An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10218675
  • Wenn du irgendwelche Fragen hast, zögere nicht, sie zu stellen! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2817798
  • Wir baten ihn, sich der Presse zu stellen, aber er weigerte sich. Tôi đã nói nó đối mặt với báo chí nhưng nó từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1852617
  • Bitte stelle den Fernseher nicht noch lauter. Đừng bật to tiếng TV nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363463
  • Das Gerücht stellte sich als falsch heraus. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #665964
  • Bob stellte dem Lehrer ein paar Fragen. Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1851170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pose, to lodge; to provide, to afford, to place at someone's disposal; to encounter and stop, to intercept; to set, adjust; to expose oneself to, to succumb to, to come out to face, to confront; to feign, to simulate, to pretend; [with adjective or present participle]

Câu hỏi thường gặp

stellen nghĩa là gì?

stellen (động từ) nghĩa là để, đặt, điều chỉnh.

Chia động từ stellen ở thì hiện tại thế nào?

ich stelle, du stellst, er/sie/es stellt, wir stellen, ihr stellt, sie/Sie stellen. Phân từ II: gestellt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.