TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stellung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stellungen · sinh cách: der Stellung

die Stellung nghĩa là vị trí.

Nghĩa của Stellung

Danh từ · giống cái

  1. Vị trí.

Biến cách của Stellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stellungdie Stellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stellungder Stellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stellungden Stellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stellungdie Stellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stellung

Đồng nghĩa

Họ từ của Stellung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ position, posture (specific way of holding or positioning the body); sex position; position (position attained against the competition of others, but not numerically quantified); position (defended spot to be held and from where to prepare attacks); stance, position, opinion (expressed view regarding a matter of discussion); medical examination

Câu hỏi thường gặp

Stellung nghĩa là gì?

Stellung (danh từ) nghĩa là vị trí.

Stellung là der, die hay das?

Stellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stellung); số nhiều: die Stellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.