Nhận tiếng Đức là gì?
"nhận" trong tiếng Đức là bekommen (động từ), kriegen (động từ), erhalten (động từ).
bekommen Động từ
/bəˈkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.
- Das habe ich von Tom bekommen. Tôi nhận được cái đó từ Tom
Xem đầy đủ từ "bekommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
kriegen Động từ
/ˈkriːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận được, nhận.
Xem đầy đủ từ "kriegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
erhalten Động từ
/ɛʁˈhaltən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.
- Die Ergebnisse, die Sie erhalten, hängen von den Werten der Parameter ab, die Sie setzen. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.
Xem đầy đủ từ "erhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
annehmen Động từ
/ˈa(n)ˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, chấp nhận.
- Ich kann dieses Geschenk nicht annehmen. Tôi không thể nhận món quà này.
Xem đầy đủ từ "annehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
empfangen Động từ
/ɛmˈ(p)faŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.
Xem đầy đủ từ "empfangen": der/die/das, biến cách, cách chia →
akzeptieren Động từ
/ˌakt͡sɛpˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
- Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
Xem đầy đủ từ "akzeptieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
zustimmen Động từ
/ˈt͡suːˌʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
Xem đầy đủ từ "zustimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
entgegennehmen Động từ
[ʔɛnt.ˈɡeː.ɡən.ˌneːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận.
Xem đầy đủ từ "entgegennehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zusagen Động từ
/ˈtsuːzaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
Xem đầy đủ từ "zusagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận tiếng Đức là gì?
"nhận" trong tiếng Đức là bekommen (động từ), kriegen (động từ), erhalten (động từ).