kriegen
kriegen nghĩa là được, lấy, nhận được, nhận.
Cũng là một dạng biến đổi của Krieg — Chiến tranh.
Nghĩa của kriegen
Động từ
- Thông tục Được, lấy.
- Thông tục Nhận được, nhận.
Chia động từ kriegen
Hiện tại Präsens
- ich kriege
- du kriegst
- er/sie/es kriegt
- wir kriegen
- ihr kriegt
- sie/Sie kriegen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kriegte
- du kriegtest
- er/sie/es kriegte
- wir kriegten
- ihr kriegtet
- sie/Sie kriegten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gekriegt
- du hast gekriegt
- er/sie/es hat gekriegt
- wir haben gekriegt
- ihr habt gekriegt
- sie/Sie haben gekriegt
Tương lai Futur I
- ich werde kriegen
- du wirst kriegen
- er/sie/es wird kriegen
- wir werden kriegen
- ihr werdet kriegen
- sie/Sie werden kriegen
Giả định I Konjunktiv I
- ich kriege
- du kriegest
- er/sie/es kriege
- wir kriegen
- ihr krieget
- sie/Sie kriegen
Mệnh lệnh Imperativ
- krieg! (du)
- kriegt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kriegen
Đồng nghĩa
Họ từ của kriegen
Câu ví dụ với kriegen
- Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #347
- Nur wenige Schüler kriegen volle Punktzahl in chinesischer Klassik. Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2024781
- Nur wenige Schüler kriegen die volle Punktzahl im Fach „Chinesische Klassiker“. Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2024783
- Wann und wo brach der Krieg aus? Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476089
- Ich war vor dem Krieg in Europa. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12425426
- Der Krieg brach nicht zufällig aus. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747837
- Er wurde im Krieg getötet. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341023
- Wir sind gegen den Krieg. Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get; to catch, to come down with; to get (something to a desired state); to get (with the past participle form of a verb); to war
Câu hỏi thường gặp
kriegen nghĩa là gì?
kriegen (động từ) nghĩa là được, lấy, nhận được, nhận.
Chia động từ kriegen ở thì hiện tại thế nào?
ich kriege, du kriegst, er/sie/es kriegt, wir kriegen, ihr kriegt, sie/Sie kriegen. Phân từ II: gekriegt.