der Krieg
số nhiều: die Kriege · sinh cách: des Krieges
der Krieg nghĩa là chiến tranh.
Cũng là một dạng biến đổi của kriegen — Được, lấy.
Nghĩa của Krieg
Danh từ · giống đực
- Chiến tranh.
Biến cách của Krieg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Krieg | die Kriege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krieges | der Kriege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Krieg | den Kriegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Krieg | die Kriege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Krieg
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Krieg
- Kalter Krieg — Chiến tranh lạnh.
- totaler Krieg — Chiến tranh toàn diện.
Câu ví dụ với Krieg
- Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #347
- Wann und wo brach der Krieg aus? Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476089
- Ich war vor dem Krieg in Europa. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12425426
- Der Krieg brach nicht zufällig aus. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747837
- Er wurde im Krieg getötet. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341023
- Wir sind gegen den Krieg. Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353573
- Krieg ich hier ein Taxi? Tôi có thể bắt taxi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293692
- Tom hat den Krieg überlebt. Tom đã sống sót qua cuộc chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war, warfare
Câu hỏi thường gặp
Krieg nghĩa là gì?
Krieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh.
Krieg là der, die hay das?
Krieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krieg); số nhiều: die Kriege.