TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krieg

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[kʁiːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kriege · sinh cách: des Krieges

der Krieg nghĩa là chiến tranh.

Cũng là một dạng biến đổi của kriegen — Được, lấy.

Nghĩa của Krieg

Danh từ · giống đực

  1. Chiến tranh.

Biến cách của Krieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriegdie Kriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegesder Kriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegden Kriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriegdie Kriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Krieg

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Krieg

Câu ví dụ với Krieg

  • Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #347
  • Wann und wo brach der Krieg aus? Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476089
  • Ich war vor dem Krieg in Europa. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12425426
  • Der Krieg brach nicht zufällig aus. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747837
  • Er wurde im Krieg getötet. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341023
  • Wir sind gegen den Krieg. Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353573
  • Krieg ich hier ein Taxi? Tôi có thể bắt taxi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293692
  • Tom hat den Krieg überlebt. Tom đã sống sót qua cuộc chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war, warfare

Câu hỏi thường gặp

Krieg nghĩa là gì?

Krieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh.

Krieg là der, die hay das?

Krieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krieg); số nhiều: die Kriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.