TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der totaler Krieg

danh từ giống đực
[toˈtaːlɐ kʁiːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die totale Kriege · sinh cách: des totalen Krieges

der totaler Krieg nghĩa là chiến tranh toàn diện.

Nghĩa của totaler Krieg

Danh từ · giống đực

  1. Chiến tranh toàn diện.

Biến cách của totaler Krieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder totaler Kriegdie totale Kriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes totalen Kriegesder totaler Kriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem totalem Kriegden totalen Kriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden totalen Kriegdie totale Kriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ total war

Câu hỏi thường gặp

totaler Krieg nghĩa là gì?

totaler Krieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh toàn diện.

totaler Krieg là der, die hay das?

totaler Krieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der totaler Krieg); số nhiều: die totale Kriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.