TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krieger

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʁiːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kriegers

der Krieger nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, quân nhân.

Nghĩa của Krieger

Danh từ · giống đực

  1. Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.
  2. Quân nhân.

Biến cách của Krieger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriegerdie Krieger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegersder Krieger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegerden Kriegern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriegerdie Krieger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Krieger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warrior

Câu hỏi thường gặp

Krieger nghĩa là gì?

Krieger (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, quân nhân.

Krieger là der, die hay das?

Krieger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krieger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.