TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kriegsverbrechen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kriegsverbrechens

das Kriegsverbrechen nghĩa là tội ác chiến tranh.

Nghĩa của Kriegsverbrechen

Danh từ · giống trung

  1. Tội ác chiến tranh.

Biến cách của Kriegsverbrechen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kriegsverbrechendie Kriegsverbrechen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegsverbrechensder Kriegsverbrechen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegsverbrechenden Kriegsverbrechen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kriegsverbrechendie Kriegsverbrechen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war crime

Câu hỏi thường gặp

Kriegsverbrechen nghĩa là gì?

Kriegsverbrechen (danh từ) nghĩa là tội ác chiến tranh.

Kriegsverbrechen là der, die hay das?

Kriegsverbrechen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kriegsverbrechen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.