TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kriegsmann

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kriegsmänner · sinh cách: des Kriegsmannes

der Kriegsmann nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Nghĩa của Kriegsmann

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Biến cách của Kriegsmann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriegsmanndie Kriegsmänner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegsmannesder Kriegsmänner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegsmannden Kriegsmännern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriegsmanndie Kriegsmänner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kriegsmann

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warrior

Câu hỏi thường gặp

Kriegsmann nghĩa là gì?

Kriegsmann (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Kriegsmann là der, die hay das?

Kriegsmann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriegsmann); số nhiều: die Kriegsmänner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.