Nhìn tiếng Đức là gì?
"nhìn" trong tiếng Đức là schauen (động từ), sehen (động từ), blicken (động từ).
schauen Động từ
/ˈʃaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
- Wenn du nichts zu tun hast, schau an deine Zimmerdecke. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn.
- Schau mich an, wenn ich mit dir rede! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
Xem đầy đủ từ "schauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
sehen Động từ
/ˈzeː.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
- Sie war zufrieden, die Ergebnisse zu sehen. Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả.
- Es freut sie, die Ergebnisse zu sehen. Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả.
blicken Động từ
[ˈblɪkŋ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn, nhìn về.
- Von dort aus hatte man einen idealen Blick. Có một điểm nhìn hoàn hảo ở đằng đó.
Xem đầy đủ từ "blicken": der/die/das, biến cách, cách chia →
gucken Động từ
/ˈkʊkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
- Guck mal! Nhìn kìa!
- Guck runter. Nhìn xuống đi.
ansehen Động từ
/ˈʔanˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
- Ich bin es leid, Möbel anzusehen, die wir uns nicht leisten können. Tôi thấy mệt mỏi khi nhìn vào những đồ đạc mà chúng tôi không đủ khả năng dọn dẹp.
- Ich habe nicht dich angesehen. Lúc đó tôi không nhìn bạn.
Xem đầy đủ từ "ansehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
beobachten Động từ
/bəˈoːbaxtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn.
Xem đầy đủ từ "beobachten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn tiếng Đức là gì?
"nhìn" trong tiếng Đức là schauen (động từ), sehen (động từ), blicken (động từ).