Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ A
1.311 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/7
- a-không, không có, a
- a posteriorihậu nghiệm
- Aa machenỉa
- der Aallươn, cá chình
- der Aalkorbtrúm lươn, ống lươn
- die Aalreusetrúm lươn, ống lươn
- der Aarchim đại bàng, đại bàng
- die Aasfliegenhặng, ruồi lằng
- der Abakusbàn tính
- die Abalonebào ngư
- abballernbắn hạ, bắn gục
- die Abberufungsự sa thải, sự cách chức, chết
- abbestellenhủy, hủy bỏ, huỷ đăng kí
- abbiegenrẽ, quẹo
- das Abbildảnh, hình ảnh
- die Abbildunghình, ảnh, hình ảnh
- abbrechen
- die Abbreviationviết tắt
- die Abbreviaturviết tắt
- abbringenngăn cản
- die Abbruchbirnequả văng
- das Abcbảng chữ cái
- das Abc-Buchsách học vấn, sách vỡ lòng
- abdeckenche
- die Abdeckplanebạt
- die Abdeckungnắp, bao phủ
- das Abdomenbụng
- der Abdruck
- AbelAben: con trai của Ađam và Eva mà bị giết bởi anh ruột Cain
- der Abendchiều tối, đêm
- die Abenddämmerungchạng vạng
- das Abendessenbữa tối, ăn tối
- das Abendlandphưng tây, phương tây
- das Abendmahlthánh thể, mình thánh
- der Abendsternsao hôm
- das Abenteuerphiêu lưu, mạo hiểm
- die Abenteuerlichkeittính phiêu lưu, tính mạo hiểm
- abernhưng, nhưng mà
- der Aberglaubemê tín, sự mê tín
- abergläubischmê tín
- aberkennenthu hồi
- die Aberrationtính sai, quang sai
- die Abfahrtsự rời khỏi, sự ra đi
- der Abfallrác
- der Abfallbehälterthùng rác, sọt rác
- die Abfallwirtschaftvệ sinh
- der Abflugsự rời khỏi, sự ra đi
- der Abflusscống
- das Abführmittelthuốc xổ, thuốc nhuận tràng
- abgebencho
- abgebrochen
- abgefahren
- abgelegenxa
- abgemacht
- der Abgeordneterđại biểu, nghị sĩ
- der Abgesandtersứ giả
- abgesehen
- abgesperrtkhoá
- der Abgrund
- abgängigmất, thiếu
- die Abgöttereithờ ngẫu tượng
- abhackenchặt, chém
- abhalten
- abhauen
- abhebencất cánh, rút tiền
- abholenđón
- die Abholungsự tập hợp, sự sưu tầm
- die Abholzungphá rừng
- abhorrierenghét cay ghét đắng
- abhängenphụ thuộc
- abhängig
- der Abkommehậu bối
- abkratzennạo, cạo
- der Abkömmlinghậu bối
- die Abkürzungsự tóm tắt, sự rút ngắn, viết tắt
- der Ablassơn xá, ân xá
- der Ablativly cách
- ablaufenhết hạn
- ablebenchết, mất
- ablegenbỏ
- ablehnentừ chối
- ablenken
- die Ablenkung
- abliefernchuyển phát
- die Abmachung
- abmeldenđăng xuất
- abnehmenbỏ
- der Abnutzungskriegchiến tranh tiêu hao
- abonnierenđăng kí
- der Abortvệ sinh, nhà vệ sinh
- abprallennảy
- die Abrasionsự bào mòn, chỗ bị trầy
- abratenngăn cản
- abreibencọ xát
- die Abreisesự rời khỏi, sự ra đi
- abreißenphá hủy
- der Abriebsự bào mòn
- die Abrissbirnequả văng
- absagenhủy, hủy bỏ
- der Absatzđoạn, gót, gót giày
- abschaltentắt
- der Abschaumcặn bã
- abscheulich
- abschiebentrục xuất
- die Abschiebungsự trục xuất
- der Abschied
- abschießenbắn trúng, bắn hạ
- abschlagentừ chối
- abschließenkhoá
- die Abschlussarbeitđồ án tốt nghiệp, luận văn
- die Abschlussfeierlễ tốt nghiệp
- abschneidencắt xén
- der Abschneiderlối tắt, đường tắt
- der Abschnittphần, bộ phận, chương
- die Abschussrampebệ phóng
- das Abschwellmittelthuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi
- abschwächendịu đi, ram, giảm nhẹ
- abschätzenước lượng, khảo sát, điều tra
- die Abschätzungước lượng
- absendengửi tiếp, gởi tiếp
- der Absenderngười gửi
- die Absenderinngười gửi
- absetzen
- die Absichtý định, ý đồ
- absichtlichcố ý, cố tình
- absiedelndi căn
- absoluttuyệt đối, hoàn toàn
- absonderntiết
- abspaltenli khai
- die Abspaltungsự ra khỏi, sự ly khai
- der Abspanndanh đề
- abspritzenxuất tinh
- der Abstandkhoảng cách, li độ, độ dời
- abstaubenphủi
- absteigenxuống
- abstellentắt
- abstillencai sữa, dứt sữa
- abstimmenđiều phối, hợp tác
- die Abstimmunglá phiếu, phiếu bầu
- abstoßendtởm, gớm
- abstrakttrừu tượng
- das Abstraktumdanh từ trừu tượng
- abstrushuyền diệu
- der Absturzsự cố, sự đổ vỡ
- abstürzenbị sự cố, đổ vỡ
- absuchentìm, tìm kiếm
- absurdhoang đường
- der/das Abszessáp-xe
- die Abszissehoành độ
- der Abttrụ trì tự viện
- abtauchenchìm, lặn
- die Abteitu viện, nhà tu
- die Abteilungban, phòng, sư đoàn
- die Abtreibungsự phá thai
- der Abtrittvệ sinh, nhà vệ sinh
- abtrocknensấy, hong
- das Abtropfsiebgiá lọc
- die Abtönungspartikeltừ ngữ khí, ngữ khí từ
- Abu Dhabia-bu đa-bi
- abwartenchờ đợi, chờ
- der Abwasserkanalcống
- die Abwechslung
- abweichenkhác, không giống
- abweisenbỏ, bác bỏ
- abwesendvắng mặt
- die Abwicklungthanh lí
- die Abwägungsự cân nhắc
- das Abzeichenhuy hiệu
- abzeichnenvẽ, vạch
- abziehentrừ, hạ, bớt
- die Abziehungphép trừ
- die Abzockechặt chém
- abzockenchặt chém
- der Abzugcò, phép trừ
- abänderbarcó thể thay đổi, có thể sửa đổi
- abändernchỉnh, điều chỉnh
- die Abänderungsửa đổi, sự sửa đổi
- der Accounttài khoản người dùng
- achồ, ôi
- der Achatmã não
- die Achillessehnegân gót chân, gân achilles
- Achilleusa-sin
- die Achondroplasiehội chứng lùn
- die Achsetrục
- Achse des Bösentrục ma quỷ, liên minh ma quỷ
- die Achselhöhlenách
- die Achsenmachtkhối trục, phe trục
- achttám
- acht Uhrtám giờ
- achtethứ tám
- das Achteckbát giác
- die Achtelnotemóc đơn, nốt móc đơn
- achtenchú ý
- die Achterbahntàu lượn siêu tốc
- der Achtflächnerbát diện
- achtgebenchú ý, coi chừng, cẩn thận
- achtundachtzigtám mươi tám
- achtundfünfzignăm mươi tám
- Achtungchú ý, coi chừng, sự chú ý
- achtzehnmười tám