der Abschaum
/ˈapʃaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Abschaumes
der Abschaum nghĩa là cặn bã.
Nghĩa của Abschaum
Danh từ · giống đực
- Cặn bã.
Biến cách của Abschaum (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abschaum |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abschaumes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abschaum |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abschaum |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dregs, scum (the worst and lowest)
Câu hỏi thường gặp
Abschaum nghĩa là gì?
Abschaum (danh từ) nghĩa là cặn bã.
Abschaum là der, die hay das?
Abschaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abschaum).