TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abschaum

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈapʃaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abschaumes

der Abschaum nghĩa là cặn bã.

Nghĩa của Abschaum

Danh từ · giống đực

  1. Cặn bã.

Biến cách của Abschaum (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abschaum
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abschaumes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abschaum
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abschaum

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dregs, scum (the worst and lowest)

Câu hỏi thường gặp

Abschaum nghĩa là gì?

Abschaum (danh từ) nghĩa là cặn bã.

Abschaum là der, die hay das?

Abschaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abschaum).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.