TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

abbiegen

[ˈapbiːɡn̩] giọng máy của trình duyệt

abbiegen nghĩa là rẽ, quẹo.

Nghĩa của abbiegen

Động từ

  1. Rẽ, quẹo.

Chia động từ abbiegen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: abgebogenPhân từ I: abbiegend

Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich biege ab…).

Hiện tại Präsens

  • ich biege ab
  • du biegst ab
  • er/sie/es biegt ab
  • wir biegen ab
  • ihr biegt ab
  • sie/Sie biegen ab

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bog ab
  • du bogst ab
  • er/sie/es bog ab
  • wir bogen ab
  • ihr bogt ab
  • sie/Sie bogen ab

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin abgebogen
  • du hast / bist abgebogen
  • er/sie/es hat / ist abgebogen
  • wir haben / sind abgebogen
  • ihr habt / seid abgebogen
  • sie/Sie haben / sind abgebogen

Tương lai Futur I

  • ich werde abbiegen
  • du wirst abbiegen
  • er/sie/es wird abbiegen
  • wir werden abbiegen
  • ihr werdet abbiegen
  • sie/Sie werden abbiegen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich biege ab
  • du biegest ab
  • er/sie/es biege ab
  • wir biegen ab
  • ihr bieget ab
  • sie/Sie biegen ab

Mệnh lệnh Imperativ

  • bieg ab! (du)
  • biegt ab! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của abbiegen

Câu ví dụ với abbiegen

  • An der nächsten Ampel links abbiegen! Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8170284
  • An der ersten Ampel rechts abbiegen. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9601821
  • An der Ampel rechts abbiegen. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789841
  • Rechts abbiegen! Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4659672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn, to turn off; to bend, to turn (of a road, street, path, etc.); to fold (metal); to head off, to stave off; to branch off

Câu hỏi thường gặp

abbiegen nghĩa là gì?

abbiegen (động từ) nghĩa là rẽ, quẹo.

Chia động từ abbiegen ở thì hiện tại thế nào?

ich biege ab, du biegst ab, er/sie/es biegt ab, wir biegen ab, ihr biegt ab, sie/Sie biegen ab. Phân từ II: abgebogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.