die Abberufung
số nhiều: die Abberufungen · sinh cách: der Abberufung
die Abberufung nghĩa là sự sa thải, sự cách chức, chết.
Nghĩa của Abberufung
Danh từ · giống cái
- Sự sa thải, sự cách chức.
- Nghĩa bóng Chết.
- Sự giải tán.
Biến cách của Abberufung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abberufung | die Abberufungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abberufung | der Abberufungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abberufung | den Abberufungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abberufung | die Abberufungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dismissal, revocation
Câu hỏi thường gặp
Abberufung nghĩa là gì?
Abberufung (danh từ) nghĩa là sự sa thải, sự cách chức, chết.
Abberufung là der, die hay das?
Abberufung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abberufung); số nhiều: die Abberufungen.