TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abberufung

danh từ giống cái
/ˈapbəˈʁuːfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abberufungen · sinh cách: der Abberufung

die Abberufung nghĩa là sự sa thải, sự cách chức, chết.

Nghĩa của Abberufung

Danh từ · giống cái

  1. Sự sa thải, sự cách chức.
  2. Nghĩa bóng Chết.
  3. Sự giải tán.

Biến cách của Abberufung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abberufungdie Abberufungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abberufungder Abberufungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abberufungden Abberufungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abberufungdie Abberufungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dismissal, revocation

Câu hỏi thường gặp

Abberufung nghĩa là gì?

Abberufung (danh từ) nghĩa là sự sa thải, sự cách chức, chết.

Abberufung là der, die hay das?

Abberufung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abberufung); số nhiều: die Abberufungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.