der Aal
số nhiều: die Aale · sinh cách: des Aals
der Aal nghĩa là lươn, cá chình.
Nghĩa của Aal
Danh từ · giống đực
- Lươn.
- Cá chình.
Biến cách của Aal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aal | die Aale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aals | der Aale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aal | den Aalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aal | die Aale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eel; bad crease or crumple; torpedo
Câu hỏi thường gặp
Aal nghĩa là gì?
Aal (danh từ) nghĩa là lươn, cá chình.
Aal là der, die hay das?
Aal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aal); số nhiều: die Aale.