TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

a-

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a/ giọng máy của trình duyệt

a- nghĩa là không, không có, a.

Cũng là một dạng biến đổi của Autobahn — Đường cao tốc, đường ô tô chính, đường trục ô tô.
Cũng là một dạng biến đổi của Ampere — Ampe.

Nghĩa của a-

Tiền tố

  1. Không, không có, trái với.

Danh từ · giống trung

A
  1. A.

Cụm từ, thành ngữ với a-

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố a- (not, without, opposite of)
  • Danh từ A

Câu hỏi thường gặp

a- nghĩa là gì?

a- (tiền tố, danh từ) nghĩa là không, không có, a.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.