das Ampere
danh từ giống trung
/amˈpeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Amperes
das Ampere nghĩa là ampe.
Nghĩa của Ampere
Danh từ · giống trung
- Ampe.
Biến cách của Ampere (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ampere | die Ampere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Amperes | der Ampere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ampere | den Ampere |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ampere | die Ampere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ampere (unit of electrical current)
Câu hỏi thường gặp
Ampere nghĩa là gì?
Ampere (danh từ) nghĩa là ampe.
Ampere là der, die hay das?
Ampere là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ampere).