TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Amt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/amt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ämter · sinh cách: des Amtes

das Amt nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của Amt

Danh từ · giống trung

  1. Văn phòng.

Biến cách của Amt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Amtdie Ämter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Amtesder Ämter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Amtden Ämtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Amtdie Ämter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agency; department; office (state institution responsible for specified concerns); office; post (public function, e.g. of a civil servant); mass; office; administrative unit (of a country); district

Câu hỏi thường gặp

Amt nghĩa là gì?

Amt (danh từ) nghĩa là văn phòng.

Amt là der, die hay das?

Amt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Amt); số nhiều: die Ämter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.