das Amt
số nhiều: die Ämter · sinh cách: des Amtes
das Amt nghĩa là văn phòng.
Nghĩa của Amt
Danh từ · giống trung
- Văn phòng.
Biến cách của Amt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Amt | die Ämter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Amtes | der Ämter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Amt | den Ämtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Amt | die Ämter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agency; department; office (state institution responsible for specified concerns); office; post (public function, e.g. of a civil servant); mass; office; administrative unit (of a country); district
Câu hỏi thường gặp
Amt nghĩa là gì?
Amt (danh từ) nghĩa là văn phòng.
Amt là der, die hay das?
Amt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Amt); số nhiều: die Ämter.